四睇 sì dì · tứ thê Hán Việt: tứ thê · Pinyin: sì dì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 睇 (thê)Pinyinsì dìHán Việttứ thêCấu tạo四 + 睇 · tứ + thê nghĩa thành phần: tứ + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向四方观望。Tân Hoa Tự Điển 1.向四方观望。