四禮 sì lǐ · tứ lễ Hán Việt: tứ lễ · Pinyin: sì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 禮 (lễ)Pinyinsì lǐHán Việttứ lễCấu tạo四 + 禮 · tứ + lễ nghĩa thành phần: tứ + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代加冠﹑婚嫁﹑治丧﹑祭祀仪式的合称; 旧时妇女侍奉丈夫的四项准则。Tân Hoa Tự Điển 1.古代加冠﹑婚嫁﹑治丧﹑祭祀仪式的合称。 2.旧时妇女侍奉丈夫的四项准则。