四禁

sì jìn tứ cấm

Hán Việt: tứ cấm · Pinyin: sì jìn

Tổng quan

tứ cấm (術語)又云四重禁。四波羅夷罪也。涅槃經十曰:「性重戒者,謂四禁也。」☸

Cấu tạo: (tứ) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ cấm (術語)又云四重禁。四波羅夷罪也。涅槃經十曰:「性重戒者,謂四禁也。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四种戒止的事。指君主的四禁; 四种戒止的事。指唐代中书舍人的四禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四种戒止的事。指君主的四禁。 2.四种戒止的事。指唐代中书舍人的四禁。