四禪 sì chán·tứ thiện Hán Việt: tứ thiện · Pinyin: sì chán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。即四禅定。 Cấu tạo: 四 (tứ) + 禪 (thiện)Pinyinsì chánHán Việttứ thiệnCấu tạo四 + 禪 · tứ + thiện nghĩa thành phần: tứ + thiện Nghĩa ViệtCihui (術語)分貫練薰修之四種為四禪也。見觀練薰修條。㘝四禪天四禪定也。㘝四禪中之第四禪天也。三代實錄曰:「四禪不壞於三災。」見四禪天條。☸ (名數)色界四天之四禪定也。見四禪定條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa四禪天 · 四禪定 · 四禪病 · 四禪八定 · 四禪比丘 · 四 · 四 · 四一