四禮 sì lǐ · tứ lễ Hán Việt: tứ lễ · Pinyin: sì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 禮 (lễ)Pinyinsì lǐHán Việttứ lễCấu tạo四 + 禮 · tứ + lễ nghĩa thành phần: tứ + lễ Nghĩa ViệtCihui tứ lễ (儀式)五體投地而禮四方之如來也。千手軌曰:「次金剛起,次四禮。」☸