四稱
tứ xưng
Hán Việt: tứ xưng · Pinyin: sì chēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的体貌端正﹑匀称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人的体貌端正﹑匀称。
Eng
- Cihui 四稱 ìchēng n. <wr.> well-balanced; well-proportioned
Hán Việt: tứ xưng · Pinyin: sì chēng