四稱

sì chēng tứ xưng

Hán Việt: tứ xưng · Pinyin: sì chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (xưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體貌端正、配置勻稱。

Eng

  • Cihui 四稱 ìchēng n. <wr.> well-balanced; well-proportioned