四稽 sì jī · tứ kê Hán Việt: tứ kê · Pinyin: sì jī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 稽 (kê)Pinyinsì jīHán Việttứ kêCấu tạo四 + 稽 · tứ + kê nghĩa thành phần: tứ + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指藉以稽考的四个方面。Tân Hoa Tự Điển 1.指藉以稽考的四个方面。