四窮 sì qióng · tứ cùng Hán Việt: tứ cùng · Pinyin: sì qióng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 窮 (cùng)Pinyinsì qióngHán Việttứ cùngCấu tạo四 + 窮 · tứ + cùng nghĩa thành phần: tứ + cùng