四立

sì lì tứ lập

Hán Việt: tứ lập · Pinyin: sì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立春﹑立夏﹑立秋﹑立冬四个节气的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立春﹑立夏﹑立秋﹑立冬四个节气的合称。