四糖 tứ đường Hán Việt: tứ đường Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 糖 (đường)Hán Việttứ đườngCấu tạo四 + 糖 · tứ + đường nghĩa thành phần: tứ + đường Nghĩa EngCihui tetrasaccharidejaJMdict tetrasaccharide