四缸機 sì gāng jī · tứ hang ki Hán Việt: tứ hang ki · Pinyin: sì gāng jī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 缸 (hang) + 機 (ki)Pinyinsì gāng jīHán Việttứ hang kiCấu tạo四 + 缸 + 機 · tứ + hang + ki nghĩa thành phần: tứ + hang + ki