四翳 tứ ế Hán Việt: tứ ế Tổng quan tứ ế (名數)一雲,二風塵,三煙,四阿修倫。即日月蝕。以譬貪瞋痴慢之煩惱。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 翳 (ế)Hán Việttứ ếCấu tạo四 + 翳 · tứ + ế nghĩa thành phần: tứ + ế Nghĩa ViệtCihui tứ ế (名數)一雲,二風塵,三煙,四阿修倫。即日月蝕。以譬貪瞋痴慢之煩惱。☸