四聰 sì cōng · tứ thông Hán Việt: tứ thông · Pinyin: sì cōng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 聰 (thông)Pinyinsì cōngHán Việttứ thôngCấu tạo四 + 聰 · tứ + thông nghĩa thành phần: tứ + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能远闻四方的听觉; 指三国魏夏侯玄等四人。Tân Hoa Tự Điển 1.能远闻四方的听觉。 2.指三国魏夏侯玄等四人。