四聲道 tứ thanh đạo Hán Việt: tứ thanh đạo Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 聲 (thanh) + 道 (đạo)Hán Việttứ thanh đạoCấu tạo四 + 聲 + 道 · tứ + thanh + đạo nghĩa thành phần: tứ + thanh + đạo Nghĩa EngCihui 四聲道 ìshēngdào n. <mus.> four tracks