四膏 sì gāo · tứ cao Hán Việt: tứ cao · Pinyin: sì gāo Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 膏 (cao)Pinyinsì gāoHán Việttứ caoCấu tạo四 + 膏 · tứ + cao nghĩa thành phần: tứ + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牛膏﹑犬膏﹑鸡膏﹑羊膏。Tân Hoa Tự Điển 1.指牛膏﹑犬膏﹑鸡膏﹑羊膏。