四臣 sì chén · tứ thần Hán Việt: tứ thần · Pinyin: sì chén Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 臣 (thần)Pinyinsì chénHán Việttứ thầnCấu tạo四 + 臣 · tứ + thần nghĩa thành phần: tứ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四类贤能的臣子。指社稷之臣﹑腹心之臣﹑谏诤之臣﹑执法之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.四类贤能的臣子。指社稷之臣﹑腹心之臣﹑谏诤之臣﹑执法之臣。