四致 sì zhì · tứ trí Hán Việt: tứ trí · Pinyin: sì zhì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 致 (trí)Pinyinsì zhìHán Việttứ tríCấu tạo四 + 致 · tứ + trí nghĩa thành phần: tứ + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍于四方。Tân Hoa Tự Điển 1.遍于四方。