四藝 sì yì · tứ nghệ Hán Việt: tứ nghệ · Pinyin: sì yì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 藝 (nghệ)Pinyinsì yìHán Việttứ nghệCấu tạo四 + 藝 · tứ + nghệ nghĩa thành phần: tứ + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指琴﹑棋﹑书﹑画四种技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指琴﹑棋﹑书﹑画四种技艺。