四荒

sì huāng tứ hoang

Hán Việt: tứ hoang · Pinyin: sì huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hoang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代稱四方邊遠的國家。即觚竹、北戶、西王母、日下。《楚辭.屈原.離騷》:「忽反顧以遊目兮,將往觀乎四荒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四方荒远之地; 指四种荒诞的嗜酒行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四方荒远之地。 2.指四种荒诞的嗜酒行为。

Eng

  • Cihui 四荒 ìhuāng n. hills, beaches, waters, and scattered pieces of land