四葬 tứ táng Hán Việt: tứ táng Tổng quan tứ táng (雜語)見葬法條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 葬 (táng)Hán Việttứ tángCấu tạo四 + 葬 · tứ + táng nghĩa thành phần: tứ + táng Nghĩa ViệtCihui tứ táng (雜語)見葬法條。☸