四蔽 sì bì · tứ tế Hán Việt: tứ tế · Pinyin: sì bì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 蔽 (tế)Pinyinsì bìHán Việttứ tếCấu tạo四 + 蔽 · tứ + tế nghĩa thành phần: tứ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四面遮蔽; 四种弊端。Tân Hoa Tự Điển 1.四面遮蔽。 2.四种弊端。