四虎

sì hǔ tứ hổ

Hán Việt: tứ hổ · Pinyin: sì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清苏廷魁﹑陈庆镛﹑朱琦﹑金应麟为言官,敢犯颜直谏,时称"四虎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清苏廷魁﹑陈庆镛﹑朱琦﹑金应麟为言官,敢犯颜直谏,时称"四虎"。