四衢

sì qú tứ cù

Hán Việt: tứ cù · Pinyin: sì qú

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (cù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四通八达的大路; 指四出的通路; 通达四方; 交错歧出貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四通八达的大路。 2.指四出的通路。 3.通达四方。 4.交错歧出貌。