四裴 sì péi · tứ bùi Hán Việt: tứ bùi · Pinyin: sì péi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 裴 (bùi)Pinyinsì péiHán Việttứ bùiCấu tạo四 + 裴 · tứ + bùi nghĩa thành phần: tứ + bùi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝梁裴黎﹑裴子野﹑裴楷﹑裴绰兄弟四人的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁裴黎﹑裴子野﹑裴楷﹑裴绰兄弟四人的合称。