四角
tứ giác
Hán Việt: tứ giác · Pinyin: sì jiǎo
Tổng quan
bốn góc (của hình chữ nhật) | mái hiên của bốn góc tòa nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui bốn góc (của hình chữ nhật) | mái hiên của bốn góc tòa nhà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指方形物的四个角; 指建筑物顶四方的四个飞檐; 东汉时匈奴左贤王﹑左谷蠡王﹑右贤王﹑右谷蠡王的合称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指方形物的四个角。 2.指建筑物顶四方的四个飞檐。 3.东汉时匈奴左贤王﹑左谷蠡王﹑右贤王﹑右谷蠡王的合称。
Eng
- CC-CEDICT the four corners (of a rectangle)|the eaves that the four corners of a building
- Cihui the four corners (of a rectangle); the eaves that the four corners of a building
ja
- JMdict quadrilateral|square