四谷 sì gǔ · tứ cốc Hán Việt: tứ cốc · Pinyin: sì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 谷 (cốc)Pinyinsì gǔHán Việttứ cốcCấu tạo四 + 谷 · tứ + cốc nghĩa thành phần: tứ + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秬﹑秠﹑穈﹑芑四种谷物; 泛指四种谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.指秬﹑秠﹑穈﹑芑四种谷物。 2.泛指四种谷物。