四豁 sì huō · tứ khoát Hán Việt: tứ khoát · Pinyin: sì huō Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 豁 (khoát)Pinyinsì huōHán Việttứ khoátCấu tạo四 + 豁 · tứ + khoát nghĩa thành phần: tứ + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开阔,开朗。Tân Hoa Tự Điển 1.开阔,开朗。