四趁

sì chèn tứ sấn

Hán Việt: tứ sấn · Pinyin: sì chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相称,合适。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相称,合适。