四趣 tứ thú Hán Việt: tứ thú Tổng quan tứ thú (名數)地獄,餓鬼,畜生,阿修羅之四惡趣也。梵Durgati。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 趣 (thú)Hán Việttứ thúCấu tạo四 + 趣 · tứ + thú nghĩa thành phần: tứ + thú Nghĩa ViệtCihui tứ thú (名數)地獄,餓鬼,畜生,阿修羅之四惡趣也。梵Durgati。☸