四路
tứ lộ
Hán Việt: tứ lộ · Pinyin: sì lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指军队进﹑退﹑左﹑右的运动路线; 四方道路; 引申指四方,各处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指军队进﹑退﹑左﹑右的运动路线。 2.四方道路。 3.引申指四方,各处。
Eng
- Cihui 四路 ìlù p.w. four ways/directions