四轮马车

sì lún mǎ chētứ luân mã xa

Hán Việt: tứ luân mã xa · Pinyin: sì lún mǎ chē

Tổng quan

xe ngựa

Cấu tạo: 四 (tứ) + 輪 (luân) + 馬 (mã) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe bốn bánh
  • Google Alex v6 xe ngựa bốn bánh
  • Tần suất từ người hay càu nhàu, núi băng nhỏ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bình đựng bia, (từ cổ,nghĩa cổ) xe ngựa bốn bánh xe ngựa, xe bò (chở hàng), (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng), (ngành mỏ) xe goòng, (thông tục) xe trẻ con, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay, kiêng rượu, làm việc quá sức (khả năng) mình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi growler

Eng

  • Cihui chariot
  • Tần suất từ growler

Đức

  • Handedict Fluggestell, Freifahrtwagen (Bühnentechnik)

Từ liên quan

Gần nghĩa

四轮定位 · 四轮驱动 · 四輪寶 · 四輪王 · 四轮的 · 四轮车 · 马车之一种 · 马车夫