四輕

sì qīng tứ khinh

Hán Việt: tứ khinh · Pinyin: sì qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的言论﹑行动﹑态度﹑爱好不端庄稳重; 兵家语。指利于作战取胜的四项条件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的言论﹑行动﹑态度﹑爱好不端庄稳重。 2.兵家语。指利于作战取胜的四项条件。