四載

sì zài tứ tái

Hán Việt: tứ tái · Pinyin: sì zài

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代的四种交通工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代的四种交通工具。