四闢 sì pì · tứ tịch Hán Việt: tứ tịch · Pinyin: sì pì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 闢 (tịch)Pinyinsì pìHán Việttứ tịchCấu tạo四 + 闢 · tứ + tịch nghĩa thành phần: tứ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"四辟"; 四方开通。一说指春夏秋冬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"四辟"。 2.四方开通。一说指春夏秋冬。