四辰 sì chén · tứ thần Hán Việt: tứ thần · Pinyin: sì chén Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 辰 (thần)Pinyinsì chénHán Việttứ thầnCấu tạo四 + 辰 · tứ + thần nghĩa thành phần: tứ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹四时; 指四个时辰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹四时。 2.指四个时辰。