四郊
tứ giao
Hán Việt: tứ giao · Pinyin: sì jiāo
Tổng quan
vùng ngoại ô | vùng ven (của thị trấn)
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng ngoại ô | vùng ven (của thị trấn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城外周圍郊野的總稱。唐.李白〈雨後望月〉詩:「四郊陰靄散,開戶半蟾生。」《初刻拍案驚奇》卷三九:「四郊雲物會之,雷震數聲,甘雨大澍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 都城四周的地区; 泛指郊外。
- Tân Hoa Tự Điển 1.都城四周的地区。 2.泛指郊外。
Eng
- CC-CEDICT suburb|outskirts (of town)
- Cihui suburb; outskirts (of town)