四部劇 tứ bộ kịch Hán Việt: tứ bộ kịch Tổng quan tác phẩm bộ bốn Cấu tạo: 四 (tứ) + 部 (bộ) + 劇 (kịch)Hán Việttứ bộ kịchCấu tạo四 + 部 + 劇 · tứ + bộ + kịch nghĩa thành phần: tứ + bộ + kịch Nghĩa ViệtCihui tác phẩm bộ bốn