四酎 sì zhòu · tứ trữu Hán Việt: tứ trữu · Pinyin: sì zhòu Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 酎 (trữu)Pinyinsì zhòuHán Việttứ trữuCấu tạo四 + 酎 · tứ + trữu nghĩa thành phần: tứ + trữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精酿四次的美酒。酎,醇酒。Tân Hoa Tự Điển 1.精酿四次的美酒。酎,醇酒。