四金 sì jīn · tứ kim Hán Việt: tứ kim · Pinyin: sì jīn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 金 (kim)Pinyinsì jīnHán Việttứ kimCấu tạo四 + 金 · tứ + kim nghĩa thành phần: tứ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用金属制作的四种乐器。指錿﹑镯﹑铙﹑铎。Tân Hoa Tự Điển 1.用金属制作的四种乐器。指錿﹑镯﹑铙﹑铎。