四鎮 sì zhèn · tứ trấn Hán Việt: tứ trấn · Pinyin: sì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 鎮 (trấn)Pinyinsì zhènHán Việttứ trấnCấu tạo四 + 鎮 · tứ + trấn nghĩa thành phần: tứ + trấn Nghĩa ViệtCihui tứ trấn (雜名)四天王,鎮護四天下,謂之四鎮。金光明經三曰:「護世四鎮。」☸