四閒

sì xián tứ gian

Hán Việt: tứ gian · Pinyin: sì xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代家邑卿大夫有四闲。闲,马厩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代家邑卿大夫有四闲。闲,马厩。