四險 sì xiǎn · tứ hiểm Hán Việt: tứ hiểm · Pinyin: sì xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 險 (hiểm)Pinyinsì xiǎnHán Việttứ hiểmCấu tạo四 + 險 · tứ + hiểm nghĩa thành phần: tứ + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四周险要。又指四周的险要处。Tân Hoa Tự Điển 1.四周险要。又指四周的险要处。