四香閣 sì xiāng gé · tứ hương các Hán Việt: tứ hương các · Pinyin: sì xiāng gé Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 香 (hương) + 閣 (các)Pinyinsì xiāng géHán Việttứ hương cácCấu tạo四 + 香 + 閣 · tứ + hương + các nghĩa thành phần: tứ + hương + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阁名。Tân Hoa Tự Điển 1.阁名。