囝仔
kiển tử
Hán Việt: kiển tử · Pinyin: jiǎn zǐ
Tổng quan
(Đài Loan) trẻ em; thiếu niên (phát âm tiếng Đài Loan, Tai-lo )
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) trẻ em; thiếu niên (phát âm tiếng Đài Loan, Tai-lo )
Eng
- CC-CEDICT (Tw) child; youngster (Taiwanese, Tai-lo pr. [gín-á])
- Cihui (Tw) child; youngster (Taiwanese, Tai-lo pr. )