回亂 huí luàn · hồi loạn Hán Việt: hồi loạn · Pinyin: huí luàn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 亂 (loạn)Pinyinhuí luànHán Việthồi loạnCấu tạo回 + 亂 · hồi + loạn nghĩa thành phần: hồi + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪乱。Tân Hoa Tự Điển 1.邪乱。