回二 huí èr · hồi nhị Hán Việt: hồi nhị · Pinyin: huí èr Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 二 (nhị)Pinyinhuí èrHán Việthồi nhịCấu tạo回 + 二 · hồi + nhị nghĩa thành phần: hồi + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改志,二心。指改嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.改志,二心。指改嫁。