回交

huí jiāo hồi giao

Hán Việt: hồi giao · Pinyin: huí jiāo

Tổng quan

lai ngược (tức lai với bố mẹ)

Cấu tạo: (hồi) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lai ngược (tức lai với bố mẹ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂种子一代与它的两个亲本中的任何一个杂交。产生的后代称为回交杂种”。可用来加强杂种个体中某一亲本的性状。

Eng

  • CC-CEDICT backcrossing (i.e. hybridization with parent)
  • Cihui backcrossing (i.e. hybridization with parent)