回交
hồi giao
Hán Việt: hồi giao · Pinyin: huí jiāo
Tổng quan
lai ngược (tức lai với bố mẹ)
杂种子一代与它的两个亲本中的任何一个杂交。产生的后代称为回交杂种”。可用来加强杂种个体中某一亲本的性状。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lai ngược
- Tần suất từ (sinh học) lai ngược (giao phối một con lai với bố hoặc mẹ), (động vật) con vật lai ngược; lai ngược (tức lai với bố mẹ)
- Biên soạn 回交 uíjiāo v. <bio.> backcross
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杂种子一代与它的两个亲本中的任何一个杂交。产生的后代称为回交杂种”。可用来加强杂种个体中某一亲本的性状。
- Kaggle Zh-Vi backcross
Eng
- Cihui backcrossing (i.e. hybridization with parent)
- Tần suất từ 回交 uíjiāo v. <bio.> backcross