回從 huí cóng · hồi tòng Hán Việt: hồi tòng · Pinyin: huí cóng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 從 (tòng)Pinyinhuí cóngHán Việthồi tòngCấu tạo回 + 從 · hồi + tòng nghĩa thành phần: hồi + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲意顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.曲意顺从。