回伏 huí fú · hồi phục Hán Việt: hồi phục · Pinyin: huí fú Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 伏 (phục)Pinyinhuí fúHán Việthồi phụcCấu tạo回 + 伏 · hồi + phục nghĩa thành phần: hồi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂回起伏。Tân Hoa Tự Điển 1.迂回起伏。